ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
何故
hé gù
tại sao, vì sao, cớ sao
Hán việt: hà cố
—

Gợi nhớ

Từ "何故" (hé gù) mang nghĩa "tại sao, vì sao, cớ sao", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).

Thành phần cấu tạo

何故
hé gù
tại sao, vì sao, cớ sao
何
hé • hà
cái gì
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
故
gù • cố
nguyên nhân
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:tại sao, vì sao, cớ sao
Ví dụ (3)
nǐ你jīntiān今天wúgù无故chídào迟到,jiūjìng究竟shì是hégù何故?
Hôm nay cậu đi muộn không lý do, rốt cuộc là vì cớ gì?
You were late today without an excuse; what on earth is the reason?
tā他píngbáiwúgù平白无故shēng生qǐ起qì气lái来,bù不zhī知hégù何故。
Anh ta tự dưng nổi giận, chẳng biết vì sao.
He got angry for no apparent reason, and no one knows why.
línjū邻居jiā家zuówǎn昨晚shēnyè深夜chuánlái传来kūshēng哭声,bù不zhī知hégù何故。
Nhà hàng xóm đêm qua truyền ra tiếng khóc, không rõ vì lý do gì.
Crying came from the neighbor's house late last night for reasons unknown.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây