汗流浃背
—
Gợi nhớ
Từ "汗流浃背" (hàn liú jiá bèi) mang nghĩa "mồ hôi đầm đìa, mồ hôi chảy ròng ròng", kết hợp bởi 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 浃 + 背 (bèi / bēi - bối): "lưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mồ hôi đầm đìa, mồ hôi chảy ròng ròng
Ví dụ (3)
农民们在烈日下辛勤劳动,个个汗流浃背。
Các bác nông dân làm việc chăm chỉ dưới nắng gắt, ai nấy đều mồ hôi đầm đìa.
The farmers worked hard under the scorching sun, every one of them drenched in sweat.
听到这个坏消息,他吓得汗流浃背。
Nghe thấy tin xấu này, anh ta sợ đến mức mồ hôi ướt đẫm cả lưng.
Hearing this bad news, he broke out in a cold sweat from fright.
刚跑完五公里,我已经汗流浃背了。
Vừa chạy xong năm cây số, tôi đã mồ hôi chảy ròng ròng ướt đẫm lưng.
Having just finished running five kilometers, I am already dripping with sweat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây