含泪
—
Gợi nhớ
Từ "含泪" (hán lèi) mang nghĩa "rơm rớm nước mắt, ngậm lệ", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 含泪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rơm rớm nước mắt, ngậm lệ
Ví dụ (3)
听到这个感人的故事,她含泪微笑着。
Nghe câu chuyện cảm động này, cô rơm rớm nước mắt mỉm cười.
Hearing this touching story, she smiled through her tears.
母亲含泪送别即将远行的儿子。
Người mẹ ngấn lệ tiễn đưa người con trai sắp đi xa.
With tears in her eyes, the mother saw off her son who was about to go on a long journey.
经历了无数次失败,他终于含泪捧起了奖杯。
Trải qua vô số lần thất bại, cuối cùng anh cũng rơi nước mắt nâng cao chiếc cúp vô địch.
After experiencing countless failures, he finally lifted the trophy with tears in his eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây