流泪
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "流泪" (liúlèi) mang nghĩa "Rơi lệ", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流泪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:rơi lệ, chảy nước mắt, khóc.
Ví dụ (5)
听到这个感人的故事,我不禁流泪了。
Nghe được câu chuyện cảm động này, tôi không kìm được mà rơi nước mắt.
Hearing this touching story, I couldn't help but shed tears.
她在角落里默默地流泪。
Cô ấy lặng lẽ rơi nước mắt trong góc.
She wept silently in the corner.
这是激动的流泪,不是伤心。
Đây là chảy nước mắt vì xúc động, không phải vì đau lòng.
These are tears of excitement, not sadness.
切洋葱的时候,眼睛容易流泪。
Khi thái hành tây, mắt rất dễ chảy nước mắt.
When cutting onions, your eyes tear up easily.
他强忍着不让自己流泪。
Anh ấy cố kìm nén không để mình rơi lệ.
He fought back his tears.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây