裹足不前
—
Gợi nhớ
Từ "裹足不前" (guǒ zú bù qián) mang nghĩa "chùn bước không tiến lên", kết hợp bởi 裹 (guǒ - khỏa): "Gói" + 足 (zú - túc): "Chân" + 不 (bù - bất): "không" + 前 (qián - tiền): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裹: Dùng tấm vải hay vạt áo (衣) bọc kín lấy những trái cây (果) bên trong để mang đi xa chính là hành động bao bọc, gói ghém (裹). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
裹足不前
chùn bước không tiến lên
裹
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (giao nhau)
足
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chùn bước không tiến lên
Ví dụ (3)
我们不能因为一点挫折就裹足不前。
Chúng ta không thể vì một chút thất bại mà chùn bước không tiến lên.
We must not hesitate to move forward just because of a minor setback.
面对新技术的挑战,有些传统企业裹足不前。
Đối mặt với thách thức của công nghệ mới, một số doanh nghiệp truyền thống vẫn e ngại không dám tiến bước.
Facing the challenges of new technologies, some traditional enterprises are hesitant to move forward.
恐惧心理常会让人们在机会面前裹足不前。
Tâm lý sợ hãi thường khiến con người chùn bước trước các cơ hội.
Fear often makes people hold back in the face of opportunities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây