ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跪拜
guì bài
quỳ lạy, cúi đầu
Hán việt: quỵ bái
—

Gợi nhớ

Từ "跪拜" (guì bài) mang nghĩa "quỳ lạy, cúi đầu", kết hợp bởi 跪 (guì - quỵ): "Quỳ gối" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跪: Trước tình thế nguy cấp (危), người lính phải gập đôi bàn chân (足) hạ mình xuống đất để hành lễ quỳ gối (跪). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).

Thành phần cấu tạo

跪拜
guì bài
quỳ lạy, cúi đầu
跪
guì • quỵ
Quỳ gối
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
危
Nguy
Nguy hiểm / âm đọc (bên phải)
拜
bài • bái
vái lạy
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay trái cung kính đưa lên (bên trái)
拜
Chữ Thủ mở rộng
Bàn tay phải chắp lại cúi lạy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:quỳ lạy, cúi đầu
Ví dụ (3)
xìntú信徒men们zài在shénmiào神庙qián前qiánchéng虔诚de地guìbài跪拜。
Các tín đồ thành tâm quỳ lạy trước ngôi đền.
Believers knelt and worshiped devoutly in front of the temple.
gǔdài古代dàchén大臣jiàndào见到huángdì皇帝bìxū必须xiàguì下跪bàijiàn拜见。
Thời cổ đại, các đại thần khi gặp hoàng đế phải quỳ lạy bái kiến.
In ancient times, ministers had to kneel down in obeisance when meeting the emperor.
tā他guìbài跪拜zài在fùmǔ父母miànqián面前,qǐngqiú请求tāmen他们de的yuánliàng原谅。
Anh quỳ lạy trước mặt cha mẹ, cầu xin sự tha thứ của họ.
He knelt before his parents and begged for their forgiveness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây