跪拜
—
Gợi nhớ
Từ "跪拜" (guì bài) mang nghĩa "quỳ lạy, cúi đầu", kết hợp bởi 跪 (guì - quỵ): "Quỳ gối" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跪: Trước tình thế nguy cấp (危), người lính phải gập đôi bàn chân (足) hạ mình xuống đất để hành lễ quỳ gối (跪). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跪拜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quỳ lạy, cúi đầu
Ví dụ (3)
信徒们在神庙前虔诚地跪拜。
Các tín đồ thành tâm quỳ lạy trước ngôi đền.
Believers knelt and worshiped devoutly in front of the temple.
古代大臣见到皇帝必须下跪拜见。
Thời cổ đại, các đại thần khi gặp hoàng đế phải quỳ lạy bái kiến.
In ancient times, ministers had to kneel down in obeisance when meeting the emperor.
他跪拜在父母面前,请求他们的原谅。
Anh quỳ lạy trước mặt cha mẹ, cầu xin sự tha thứ của họ.
He knelt before his parents and begged for their forgiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây