拜拜
—
Gợi nhớ
Từ "拜拜" (bàibài) mang nghĩa "tạm biệt", kết hợp bởi 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拜拜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:tạm biệt
Ví dụ (3)
时间不早了,我先走了,拜拜!
Thời gian không còn sớm nữa, tôi đi trước đây, tạm biệt!
It's getting late; I'll head off now, bye-bye!
跟小朋友说拜拜,我们回家了。
Nói tạm biệt với các bạn nhỏ đi, chúng ta về nhà thôi.
Say bye-bye to your little friends; we're going home.
他挥挥手说了一声“拜拜”。
Anh ấy vẫy vẫy tay và nói một tiếng "tạm biệt".
He waved his hand and said, "Bye-bye."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây