拜读
—
Gợi nhớ
Từ "拜读" (bài dú) mang nghĩa "Kính đọc, bái đọc", kết hợp bởi 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 读 (dú - độc): "đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拜读
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kính đọc, bái đọc
Ví dụ (3)
我有幸拜读了您的学术大作,受益匪浅。
Tôi có may mắn được kính đọc tác phẩm học thuật của ngài, thu hoạch được rất nhiều.
I had the privilege of reading your great academic work and benefited immensely from it.
您的文章写得太好了,我经常拜读。
Bài viết của ngài viết hay quá, tôi thường xuyên tìm đọc.
Your articles are so well written; I often have the pleasure of reading them.
昨晚我一口气拜读完了这本新小说。
Tối qua tôi đã kính đọc xong cuốn tiểu thuyết mới này một mạch.
Last night, I read through this new novel in one sitting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây