归途
—
Gợi nhớ
Từ "归途" (guī tú) mang nghĩa "đường về, lối về", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 归途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường về, lối về
Ví dụ (3)
傍晚,辛勤工作的一天后,人们踏上了归途。
Chiều tối, sau một ngày làm việc chăm chỉ, mọi người lại bước lên con đường trở về nhà.
In the evening, after a hard day's work, people set out on their way home.
候鸟在秋天开始了它们的漫漫归途。
Chim di cư bắt đầu cuộc hành trình trở về dài đằng đẵng của chúng vào mùa thu.
Migratory birds begin their long journey home in autumn.
归途中,天空中突然下起了大雨。
Trên đường trở về, bầu trời bỗng nhiên đổ cơn mưa lớn.
On the way back, heavy rain suddenly began to fall from the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây