ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
用途
yòngtú
công dụng, mục đích sử dụng, chỗ dùng.
Hán việt: dụng đồ
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "用途" (yòngtú) mang nghĩa "công dụng", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).

Thành phần cấu tạo

用途
yòngtú
công dụng
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
途
tú • đồ
đường đi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:công dụng, mục đích sử dụng, chỗ dùng.
Ví dụ (5)
zhúzi竹子de的yòngtú用途fēicháng非常guǎngfàn广泛。
Công dụng của tre vô cùng rộng rãi.
Bamboo has a wide range of uses.
zhè这zhǒng种jīqì机器yǒu有shénme什么tèshū特殊de的yòngtú用途ma吗?
Loại máy này có công dụng gì đặc biệt không?
Does this machine have any special use?
zhè这bǐ笔qián钱bìxū必须zhuānkuǎnzhuānyòng专款专用,bù不néng能gǎibiàn改变yòngtú用途。
Khoản tiền này phải dùng đúng mục đích, không được thay đổi mục đích sử dụng.
This money must be used only for its designated purpose and cannot be diverted to other uses.
shuōmíngshū说明书shàng上xiángxì详细xiěmíng写明le了yàowù药物de的yòngtú用途。
Trên tờ hướng dẫn sử dụng ghi rõ ràng công dụng của thuốc.
The instructions clearly specify the uses of the medicine.
zhè这shì是yí一gè个duō多yòngtú用途de的gōngjùxiāng工具箱。
Đây là một hộp dụng cụ đa năng (đa công dụng).
This is a multipurpose toolbox.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây