用途
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "用途" (yòngtú) mang nghĩa "công dụng", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 用途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công dụng, mục đích sử dụng, chỗ dùng.
Ví dụ (5)
竹子的用途非常广泛。
Công dụng của tre vô cùng rộng rãi.
Bamboo has a wide range of uses.
这种机器有什么特殊的用途吗?
Loại máy này có công dụng gì đặc biệt không?
Does this machine have any special use?
这笔钱必须专款专用,不能改变用途。
Khoản tiền này phải dùng đúng mục đích, không được thay đổi mục đích sử dụng.
This money must be used only for its designated purpose and cannot be diverted to other uses.
说明书上详细写明了药物的用途。
Trên tờ hướng dẫn sử dụng ghi rõ ràng công dụng của thuốc.
The instructions clearly specify the uses of the medicine.
这是一个多用途的工具箱。
Đây là một hộp dụng cụ đa năng (đa công dụng).
This is a multipurpose toolbox.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây