ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
途径
tújìng
con đường, cách thức, phương pháp, phương tiện, đường lối (tiếp cận).
Hán việt: đồ kính
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "途径" (tújìng) mang nghĩa "con đường, cách", kết hợp bởi 途 (tú - đồ): "đường đi" + 径 (jìng - kính): "Lối đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途). • Chữ 径: Bước chân người đi (彳) men theo lối mòn chạy thẳng tắp như sợi tơ căng (𢀖) dưới rừng cây tạo thành con đường nhỏ, lối đi tắt (径).

Thành phần cấu tạo

途径
tújìng
con đường, cách
途
tú • đồ
đường đi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên trong)
径
jìng • kính
Lối đi
彳
Bộ Xích
Bước chân đi trên đường (bên trái)
𢀖
Chữ Kinh (giản thể)
Sợi dọc chạy thẳng (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:con đường, cách thức, phương pháp, phương tiện, đường lối (tiếp cận).
Ví dụ (5)
tōngguò通过wàijiāo外交tújìng途径jiějué解决zhēngduān争端shì是zuì最lǐxiǎng理想de的。
Giải quyết tranh chấp thông qua con đường ngoại giao là lý tưởng nhất.
Resolving disputes through diplomatic channels is the most ideal approach.
chénggōng成功de的tújìng途径yǒu有hěn很duō多,guānjiàn关键zàiyú在于jiānchí坚持。
Con đường dẫn đến thành công có rất nhiều, mấu chốt nằm ở sự kiên trì.
There are many paths to success; the key lies in perseverance.
wǒmen我们yào要xúnzhǎo寻找xīn新de的tújìng途径lái来zēngjiā增加shōurù收入。
Chúng ta phải tìm kiếm phương thức mới để tăng thu nhập.
We need to find new ways to increase income.
zhè这zhǒng种bìngdú病毒de的zhǔyào主要chuánbō传播tújìng途径shì是kōngqì空气。
Con đường lây truyền chủ yếu của loại virus này là không khí.
The main route of transmission for this virus is through the air.
zhè这shì是liǎojiě了解zhōngguó中国wénhuà文化de的yǒuxiào有效tújìng途径。
Đây là phương pháp (con đường) hiệu quả để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
This is an effective way to understand Chinese culture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây