途径
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "途径" (tújìng) mang nghĩa "con đường, cách", kết hợp bởi 途 (tú - đồ): "đường đi" + 径 (jìng - kính): "Lối đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途). • Chữ 径: Bước chân người đi (彳) men theo lối mòn chạy thẳng tắp như sợi tơ căng (𢀖) dưới rừng cây tạo thành con đường nhỏ, lối đi tắt (径).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 途径
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con đường, cách thức, phương pháp, phương tiện, đường lối (tiếp cận).
Ví dụ (5)
通过外交途径解决争端是最理想的。
Giải quyết tranh chấp thông qua con đường ngoại giao là lý tưởng nhất.
Resolving disputes through diplomatic channels is the most ideal approach.
成功的途径有很多,关键在于坚持。
Con đường dẫn đến thành công có rất nhiều, mấu chốt nằm ở sự kiên trì.
There are many paths to success; the key lies in perseverance.
我们要寻找新的途径来增加收入。
Chúng ta phải tìm kiếm phương thức mới để tăng thu nhập.
We need to find new ways to increase income.
这种病毒的主要传播途径是空气。
Con đường lây truyền chủ yếu của loại virus này là không khí.
The main route of transmission for this virus is through the air.
这是了解中国文化的有效途径。
Đây là phương pháp (con đường) hiệu quả để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
This is an effective way to understand Chinese culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây