中途
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "中途" (zhōngtú) mang nghĩa "giữa chừng, nửa đường", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 中途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giữa chừng, nửa đường
Ví dụ (5)
他在比赛中途放弃了。
Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng trong cuộc thi.
He gave up halfway through the competition.
我们的车在中途抛锚了。
Xe của chúng tôi bị hỏng giữa đường.
Our car broke down halfway.
会议中途,老板接了一个重要电话。
Giữa chừng cuộc họp, sếp đã nhận một cuộc điện thoại quan trọng.
Halfway through the meeting, the boss took an important phone call.
火车行驶中途,他突然下车了。
Đang đi tàu nửa đường, anh ấy đột nhiên xuống xe.
He suddenly got off the train halfway through the journey.
很多学生在课程中途退出了。
Rất nhiều học sinh đã rút lui giữa chừng trong khóa học.
Many students dropped out halfway through the course.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây