路途
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "路途" (lùtú) mang nghĩa "đường đi, lộ trình", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 路途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường đi, lộ trình
Ví dụ (5)
路途遥远,请多保重。
Đường đi xa xôi, xin hãy bảo trọng.
The journey is long, so please take good care of yourself.
尽管路途艰辛,他依然坚持到了最后。
Dù lộ trình gian nan, anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.
Despite the hardships of the journey, he still persevered to the very end.
我们在路途上遇到了许多有趣的人。
Chúng tôi đã gặp rất nhiều người thú vị trên đường đi.
We met many interesting people along the way.
祝你路途平安!
Chúc bạn đi đường bình an!
Have a safe journey!
这段路途充满了未知的风景。
Quãng đường này tràn ngập những phong cảnh chưa được khám phá.
This journey is full of unknown scenery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây