长途
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "长途" (chángtú) mang nghĩa "đường dài", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 长途
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:đường dài, cự ly dài.
Ví dụ (5)
我不喜欢坐长途汽车,太累了。
Tôi không thích ngồi xe khách đường dài, mệt lắm.
I don't like taking long-distance buses; it's too tiring.
打长途电话很贵。
Gọi điện thoại đường dài rất đắt.
Making long-distance phone calls is expensive.
经过长途飞行,他终于到了家。
Trải qua chuyến bay đường dài, cuối cùng anh ấy cũng về đến nhà.
After a long flight, he finally arrived home.
这对他来说是一次长途旅行。
Đối với anh ấy, đây là một chuyến du lịch đường dài.
This was a long journey for him.
长途跋涉之后,大家都筋疲力尽了。
Sau chặng đường dài lặn lội vất vả, mọi người đều đã kiệt sức.
After the long trek, everyone was exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây