长途跋涉
—
Gợi nhớ
Từ "长途跋涉" (cháng tú bá shè) mang nghĩa "cuộc hành trình dài", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 途 (tú - đồ): "đường đi" + 跋 (bá - bạt): "đi đường gian nan" + 涉 (shè - thiệp): "lội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途). • Chữ 跋: Đôi bàn chân (足) phải băng qua đồng hoang hiểm trở như chú chó vượt chướng ngại (犮), gợi cảnh trèo đèo lội suối gian nan (跋). • Chữ 涉: Đôi chân bước đi từng bước (步) băng qua dòng nước (氵) sâu để lội sang bờ bên kia, từ đó dính líu và trải qua nhiều việc (涉).
Thành phần cấu tạo
长途跋涉
cuộc hành trình dài
长
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)
途
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên trong)
跋
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
犮
Bạt
Chó chạy / âm đọc (bên phải)
涉
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên phải)
Phân tích từ 长途跋涉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cuộc hành trình dài
Ví dụ (3)
经过长途跋涉,旅行队终于到达了目的地。
Sau khi vượt qua chặng đường xa xôi gian khổ, đoàn du lịch cuối cùng đã đến được mục tiêu.
After a long and arduous trek, the traveling group finally reached their destination.
候鸟每年都要长途跋涉,迁徙到南方过冬。
Chim di cư mỗi năm đều phải vượt qua chặng đường dài gian khổ để di cư về phương nam tránh đông.
Migratory birds have to travel a long distance every year to migrate south for the winter.
战士们经过长途跋涉,显得非常疲惫。
Các chiến sĩ sau khi vượt qua chặng đường hành quân xa xôi trông vô cùng mệt mỏi.
After a long and arduous march, the soldiers looked exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây