前途
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "前途" (qiántú) mang nghĩa "tiền đồ", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 前途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền đồ, tương lai, triển vọng, con đường phía trước.
Ví dụ (5)
祝你前途光明!
Chúc bạn tiền đồ xán lạn (tương lai tươi sáng)!
Wishing you a bright future!
这个年轻人前途无量。
Người thanh niên này tiền đồ vô lượng (tương lai rộng mở).
This young man has boundless prospects.
为了自己的前途,你要努力学习。
Vì tương lai của chính mình, bạn phải nỗ lực học tập.
For the sake of your future, you should study hard.
他对公司的前途感到担忧。
Anh ấy cảm thấy lo lắng về tương lai của công ty.
He feels worried about the company's future.
不要因为一时的错误而毁了前途。
Đừng vì lỗi lầm nhất thời mà hủy hoại cả tương lai.
Don't ruin your future because of a momentary mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây