直径
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "直径" (zhíjìng) mang nghĩa "đường kính", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 径 (jìng - kính): "Lối đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 径: Bước chân người đi (彳) men theo lối mòn chạy thẳng tắp như sợi tơ căng (𢀖) dưới rừng cây tạo thành con đường nhỏ, lối đi tắt (径).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 直径
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường kính
Ví dụ (5)
这个圆的直径是十厘米。
Đường kính của hình tròn này là 10 cm.
The diameter of this circle is ten centimeters.
地球的直径大约是一万两千七百公里。
Đường kính của Trái Đất khoảng 12.700 km.
The Earth's diameter is about 12,700 kilometers.
请测量一下水管的内直径。
Vui lòng đo thử đường kính trong của ống nước.
Please measure the inner diameter of the water pipe.
半径是直径的一半。
Bán kính bằng một nửa đường kính.
The radius is half the diameter.
这棵树的树干直径超过了两米。
Đường kính thân cây của cây này vượt quá 2 mét.
The trunk of this tree has a diameter of over two meters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây