归咎
—
Gợi nhớ
Từ "归咎" (guī jiù) mang nghĩa "quy tội, đổ lỗi", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 咎 (jiù - cữu): "lỗi lầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 咎: Mỗi người bước đi một nơi (处) lại còn mở miệng (口) cãi vã đổ thừa cho nhau, tất sẽ sinh ra lỗi lầm và trách nhiệm (咎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 归咎
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quy tội, đổ lỗi
Ví dụ (3)
我们不能把所有的错误都归咎于天气。
Chúng ta không thể đổ lỗi tất cả mọi sai lầm cho thời tiết.
We cannot blame all our mistakes on the weather.
他把项目失败归咎于资金不足。
Anh ta quy trách nhiệm cho sự thất bại của dự án là do thiếu hụt nguồn vốn.
He attributed the failure of the project to insufficient funds.
出现问题时,不要总是归咎于他人。
Khi xảy ra vấn đề, đừng lúc nào cũng đổ lỗi cho người khác.
When problems arise, don't always put the blame on others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây