ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
孤僻
gū pì
lập dị, cô độc, ít giao thiệp
Hán việt: cô tích
—

Gợi nhớ

Từ "孤僻" (gū pì) mang nghĩa "lập dị, cô độc, ít giao thiệp", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 僻 (pì - tích): "Hẻo lánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 僻: Con người (亻) chọn rời xa phố thị để lui về nơi góc đất mới khai phá (辟) ít ai qua lại, sống cuộc đời hẻo lánh, xa xôi (僻).

Thành phần cấu tạo

孤僻
gū pì
lập dị, cô độc, ít giao thiệp
孤
gū • cô
Mồ côi
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
僻
pì • tích
Hẻo lánh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
辟
Tịch
Mở / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:lập dị, cô độc, ít giao thiệp
Ví dụ (3)
tā他xìnggé性格gūpì孤僻,bù不xǐhuan喜欢hé和biérén别人jiāowǎng交往。
Tính cách anh ta cô độc lập dị, không thích giao thiệp với người khác.
He has an unsociable personality and dislikes interacting with others.
chángqī长期bìmén闭门bù不chū出shǐ使tā他de的xìnggé性格biànde变得gèngjiā更加gūpì孤僻。
Việc đóng cửa không ra ngoài suốt thời gian dài khiến tính cách của anh ấy càng thêm lập dị.
Staying indoors for a long time made his personality even more reclusive.
gūpì孤僻de的háizi孩子xūyào需要gèngduō更多de的guān'ài关爱hé和yǐndǎo引导。
Trẻ em có tính cách cô độc cần có nhiều sự quan tâm và hướng dẫn hơn.
Socially withdrawn children need more care and guidance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây