孤僻
—
Gợi nhớ
Từ "孤僻" (gū pì) mang nghĩa "lập dị, cô độc, ít giao thiệp", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 僻 (pì - tích): "Hẻo lánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 僻: Con người (亻) chọn rời xa phố thị để lui về nơi góc đất mới khai phá (辟) ít ai qua lại, sống cuộc đời hẻo lánh, xa xôi (僻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孤僻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lập dị, cô độc, ít giao thiệp
Ví dụ (3)
他性格孤僻,不喜欢和别人交往。
Tính cách anh ta cô độc lập dị, không thích giao thiệp với người khác.
He has an unsociable personality and dislikes interacting with others.
长期闭门不出使他的性格变得更加孤僻。
Việc đóng cửa không ra ngoài suốt thời gian dài khiến tính cách của anh ấy càng thêm lập dị.
Staying indoors for a long time made his personality even more reclusive.
孤僻的孩子需要更多的关爱和引导。
Trẻ em có tính cách cô độc cần có nhiều sự quan tâm và hướng dẫn hơn.
Socially withdrawn children need more care and guidance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây