孤军
—
Gợi nhớ
Từ "孤军" (gū jūn) mang nghĩa "cô quân, quân độc lập, thế cô lực kiệt", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孤军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cô quân, quân độc lập, thế cô lực kiệt
Ví dụ (3)
孤军奋战的滋味并不好受。
Cảm giác chiến đấu đơn độc một mình không hề dễ chịu chút nào.
Fighting alone without support is not a pleasant feeling.
尽管是孤军,他们依然坚守阵地。
Dù là đơn thương độc mã, họ vẫn kiên trì giữ vững trận địa.
Even though they were an isolated force, they still held their ground firmly.
我们不能让他孤军深入敌后。
Chúng ta không thể để anh ấy đơn độc đi sâu vào sau lưng địch.
We cannot let him venture deep behind enemy lines alone without support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây