孤苦
—
Gợi nhớ
Từ "孤苦" (gū kǔ) mang nghĩa "cô đơn, cô độc khổ sở", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孤苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cô đơn, cô độc khổ sở
Ví dụ (3)
战争让他变得孤苦无依。
Chiến tranh đã khiến anh ấy trở nên cô độc không nơi nương tựa.
The war left him lonely, miserable, and helpless.
这位孤苦的老人得到了社区的关怀。
Cụ già cô đơn khổ sở này đã nhận được sự quan tâm của cộng đồng.
This lonely and destitute elderly person received care from the community.
他从小过着孤苦的生活。
Từ nhỏ anh ấy đã trải qua một cuộc sống cô đơn khổ sở.
He lived a lonely and hard life since childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây