勾当
—
Gợi nhớ
Từ "勾当" (gòu dàng) mang nghĩa "Hành vi xấu xa", kết hợp bởi 勾 (gōu - câu): "móc" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勾: Bao (勹) lấy vật riêng (厶) kéo về phía mình, dùng mồi câu dụ dỗ, móc 勾, dụ dỗ. • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勾当
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hành vi xấu xa
Ví dụ (3)
警方的卧底打入了犯罪团伙,监视他们的非法勾当。
Cảnh sát chìm đã thâm nhập vào băng nhóm tội phạm để giám sát các hoạt động phi pháp của chúng.
An undercover police officer infiltrated the criminal gang to monitor their illegal dealings.
别以为没人知道你们在私底下干的龌龊勾当。
Đừng tưởng không ai biết những hành vi dơ bẩn mà các người làm lén lút sau lưng.
Don't think no one knows about the filthy deeds you are doing in secret.
他因为参与走私勾当而被判处有期徒刑。
Anh ta bị kết án tù có thời hạn vì tham gia vào hoạt động buôn lậu.
He was sentenced to fixed-term imprisonment for participating in smuggling schemes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây