感召
—
Gợi nhớ
Từ "感召" (gǎn zhào) mang nghĩa "cảm hóa và kêu gọi, truyền cảm hứng", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 召 (zhào - triệu): "Triệu tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 感召
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cảm hóa và kêu gọi, truyền cảm hứng
Ví dụ (3)
在爱国主义精神的感召下,许多青年投身到了国防建设中。
Dưới sự kêu gọi cảm hóa của tinh thần yêu nước, nhiều thanh niên đã dấn thân vào công cuộc xây dựng quốc phòng.
Inspired by the spirit of patriotism, many young people threw themselves into national defense construction.
他的高尚品德具有很强的感召力,吸引了众多追随者。
Đạo đức cao thượng của ông ấy có sức truyền cảm hứng mạnh mẽ, thu hút rất nhiều người noi theo.
His noble character has a strong inspiring appeal, attracting numerous followers.
环保志愿者的行动感召了社区居民一起参与垃圾分类。
Hành động của các tình nguyện viên bảo vệ môi trường đã cảm hóa cư dân cộng đồng cùng tham gia phân loại rác.
The actions of environmental volunteers inspired community residents to participate together in waste sorting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây