ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
感召
gǎn zhào
cảm hóa và kêu gọi, truyền cảm hứng
Hán việt: cảm triệu
—

Gợi nhớ

Từ "感召" (gǎn zhào) mang nghĩa "cảm hóa và kêu gọi, truyền cảm hứng", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 召 (zhào - triệu): "Triệu tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召).

Thành phần cấu tạo

感召
gǎn zhào
cảm hóa và kêu gọi, truyền cảm hứng
感
gǎn • cảm
cảm giác
咸
Chữ Hàm
Tất cả, toàn bộ, chạm tới (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
召
zhào • triệu
Triệu tập
刀
Bộ Đao
Dao / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cảm hóa và kêu gọi, truyền cảm hứng
Ví dụ (3)
zài在àiguózhǔyì爱国主义jīngshén精神de的gǎnzhào感召xià下,xǔduō许多qīngnián青年tóushēn投身dào到le了guófáng国防jiànshè建设zhōng中。
Dưới sự kêu gọi cảm hóa của tinh thần yêu nước, nhiều thanh niên đã dấn thân vào công cuộc xây dựng quốc phòng.
Inspired by the spirit of patriotism, many young people threw themselves into national defense construction.
tā他de的gāoshàng高尚pǐndé品德jùyǒu具有hěn很qiáng强de的gǎnzhàolì感召力,xīyǐn吸引le了zhòngduō众多zhuīsuízhě追随者。
Đạo đức cao thượng của ông ấy có sức truyền cảm hứng mạnh mẽ, thu hút rất nhiều người noi theo.
His noble character has a strong inspiring appeal, attracting numerous followers.
huánbǎo环保zhìyuànzhě志愿者de的xíngdòng行动gǎnzhào感召le了shèqū社区jūmín居民yìqǐ一起cānyù参与lājī垃圾fēnlèi分类。
Hành động của các tình nguyện viên bảo vệ môi trường đã cảm hóa cư dân cộng đồng cùng tham gia phân loại rác.
The actions of environmental volunteers inspired community residents to participate together in waste sorting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây