干涸
—
Gợi nhớ
Từ "干涸" (gān hé) mang nghĩa "khô cạn, cạn kiệt", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 涸 (hé - hạc): "Khô cạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 涸: Khi nguồn nước (氵) bị chặn đứng và đóng băng cứng (固) không còn chảy vào nữa, ao hồ sẽ trở nên khô cạn, rút cạn (涸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 干涸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khô cạn, cạn kiệt
Ví dụ (3)
持续的干旱导致这条河流完全干涸了。
Hạn hán kéo dài khiến con sông này hoàn toàn khô cạn.
The prolonged drought caused this river to dry up completely.
农田里的小溪早已干涸,裂开了深深的缝隙。
Con suối nhỏ trên đồng ruộng đã khô cạn từ lâu, nứt ra những khe rãnh sâu hoắm.
The small stream in the farmland had long dried up, cracking open with deep crevices.
看着干涸的古井,村民们为水源感到十分担忧。
Nhìn chiếc giếng cổ khô cạn, dân làng cảm thấy vô cùng lo lắng về nguồn nước.
Looking at the dried-up ancient well, the villagers felt deeply worried about their water source.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây