ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
干涸
gān hé
khô cạn, cạn kiệt
Hán việt: can hạc
—

Gợi nhớ

Từ "干涸" (gān hé) mang nghĩa "khô cạn, cạn kiệt", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 涸 (hé - hạc): "Khô cạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 涸: Khi nguồn nước (氵) bị chặn đứng và đóng băng cứng (固) không còn chảy vào nữa, ao hồ sẽ trở nên khô cạn, rút cạn (涸).

Thành phần cấu tạo

干涸
gān hé
khô cạn, cạn kiệt
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
涸
hé • hạc
Khô cạn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
固
Chữ Cố
vững chắc, kiên cố (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khô cạn, cạn kiệt
Ví dụ (3)
chíxù持续de的gānhàn干旱dǎozhì导致zhè这tiáo条héliú河流wánquán完全gānhé干涸le了。
Hạn hán kéo dài khiến con sông này hoàn toàn khô cạn.
The prolonged drought caused this river to dry up completely.
nóngtián农田lǐ里de的xiǎoxī小溪zǎoyǐ早已gānhé干涸,lièkāi裂开le了shēnshēn深深de的fèngxì缝隙。
Con suối nhỏ trên đồng ruộng đã khô cạn từ lâu, nứt ra những khe rãnh sâu hoắm.
The small stream in the farmland had long dried up, cracking open with deep crevices.
kàn看zhe着gānhé干涸de的gǔjǐng古井,cūnmín村民men们wèi为shuǐyuán水源gǎndào感到shífēn十分dānyōu担忧。
Nhìn chiếc giếng cổ khô cạn, dân làng cảm thấy vô cùng lo lắng về nguồn nước.
Looking at the dried-up ancient well, the villagers felt deeply worried about their water source.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây