富庶
—
Gợi nhớ
Từ "富庶" (fù shù) mang nghĩa "giàu có và đông đúc, trù phú", kết hợp bởi 富 (fù - phú): "giàu có" + 庶 (shù - thứ): "dân thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 庶: Dưới mái nhà rộng lớn (广), hàng chục người (廿) cùng quây quần bên bếp lửa hồng (灬) nấu ăn sinh sống, tượng trưng cho dân thường đông đảo (庶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 富庶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:giàu có và đông đúc, trù phú
Ví dụ (3)
江南一带自古就是富庶的鱼米之乡。
Vùng Giang Nam từ xưa đã là vùng cá lúa trù phú và đông đúc.
The Jiangnan region has been a prosperous land of fish and rice since ancient times.
经过几年的改革,这个小镇变得越来越富庶。
Sau vài năm cải cách, thị trấn nhỏ này ngày càng trở nên giàu có trù phú.
After several years of reform, this small town has become increasingly affluent.
历史上,富庶的国家往往容易受到周边外族的觊觎。
Trong lịch sử, những quốc gia giàu có trù phú thường dễ bị các ngoại tộc xung quanh dòm ngó.
Throughout history, wealthy nations have often been easily coveted by neighboring foreign tribes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây