ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
附设
fù shè
thiết lập thêm, xây kèm theo, đính kèm
Hán việt: phụ thiết
—

Gợi nhớ

Từ "附设" (fù shè) mang nghĩa "thiết lập thêm, xây kèm theo, đính kèm", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).

Thành phần cấu tạo

附设
fù shè
thiết lập thêm, xây kèm theo, đính kèm
附
fù • phụ
gắn kết
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
付
Phó
Trả / âm đọc (bên phải)
设
shè • thiết
thiết lập
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thiết lập thêm, xây kèm theo, đính kèm
Ví dụ (3)
zhè这suǒ所dàxué大学fùshè附设le了yì一jiā家xiàndàihuà现代化de的zhōngyīyuàn中医院。
Trường đại học này mở thêm một bệnh viện y học cổ truyền Trung Hoa hiện đại trực thuộc.
This university has an affiliated modern hospital of traditional Chinese medicine.
zhè这jiā家jiǔdiàn酒店de的dǐngcéng顶层fùshè附设le了yí一gè个lùtiān露天yóuyǒngchí游泳池。
Khách sạn này xây kèm một hồ bơi ngoài trời ở tầng thượng.
The top floor of this hotel features an attached open-air swimming pool.
gāi该gōngchǎng工厂fùshè附设le了zhígōng职工tuō'érsuǒ托儿所,fāngbiàn方便yuángōng员工zhàogu照顾xiǎohái小孩。
Nhà máy đó thiết lập thêm nhà trẻ cho con em công nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên chăm sóc trẻ nhỏ.
The factory has an attached nursery for workers' children, making it convenient for employees to look after their kids.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây