附设
—
Gợi nhớ
Từ "附设" (fù shè) mang nghĩa "thiết lập thêm, xây kèm theo, đính kèm", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 附设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thiết lập thêm, xây kèm theo, đính kèm
Ví dụ (3)
这所大学附设了一家现代化的中医院。
Trường đại học này mở thêm một bệnh viện y học cổ truyền Trung Hoa hiện đại trực thuộc.
This university has an affiliated modern hospital of traditional Chinese medicine.
这家酒店的顶层附设了一个露天游泳池。
Khách sạn này xây kèm một hồ bơi ngoài trời ở tầng thượng.
The top floor of this hotel features an attached open-air swimming pool.
该工厂附设了职工托儿所,方便员工照顾小孩。
Nhà máy đó thiết lập thêm nhà trẻ cho con em công nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên chăm sóc trẻ nhỏ.
The factory has an attached nursery for workers' children, making it convenient for employees to look after their kids.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây