Gợi nhớ
Từ "愤世嫉俗" (fèn shì jí sú) mang nghĩa "Căm ghét thói đời, bất mãn với xã hội và các phong tục tập quán hư hỏng", kết hợp bởi 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 嫉 (jí - tật): "ghen ghét" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 嫉: Người phụ nữ (女) mang nỗi ấm ức trong lòng như căn bệnh (疾) khó chữa, sinh ra tâm lý đố kỵ, ghen ghét (嫉). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).