奋起
—
Gợi nhớ
Từ "奋起" (fèn qǐ) mang nghĩa "Vùng lên, hăng hái đứng lên hành động", kết hợp bởi 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奋起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vùng lên, hăng hái đứng lên hành động
Ví dụ (3)
面对敌人的侵略,全国人民奋起反抗。
Trước sự xâm lược của kẻ thù, nhân dân cả nước đã vùng lên kháng cự.
In the face of enemy aggression, people across the country rose up in resistance.
受到挫折后,他决定奋起直追。
Sau khi gặp vấp ngã thất bại, anh ấy quyết tâm vùng lên đuổi kịp.
After suffering a setback, he decided to rouse himself and catch up vigorously.
弱者在压迫下终于奋起斗争。
Kẻ yếu dưới sự áp bức cuối cùng đã đứng lên đấu tranh.
Under oppression, the weak finally rose up to fight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây