非议
—
Gợi nhớ
Từ "非议" (fēi yì) mang nghĩa "chỉ trích / dèm pha", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 非议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chỉ trích / dèm pha
Ví dụ (3)
他的决定引起了社会舆论的广泛非议。
Quyết định của anh ta đã vấp phải sự chỉ trích rộng rãi từ dư luận xã hội.
His decision sparked widespread criticism from public opinion.
只要问心无愧,就不怕别人的非议。
Chỉ cần lòng không hổ thẹn thì không sợ lời dèm pha của người khác.
As long as your conscience is clear, there is no need to fear others' criticism.
我们不能毫无根据地非议他人的隐私。
Chúng ta không thể chỉ trích đời tư của người khác một cách vô căn cứ.
We must not baselessly criticize other people's private lives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây