芳心
—
Gợi nhớ
Từ "芳心" (fāng xīn) mang nghĩa "Trái tim / Tình yêu của người con gái", kết hợp bởi 芳 (fāng - phương): "hương thơm" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 芳: Đóa hoa cỏ (艹) nở rộ tỏa hương đi khắp bốn phương (方) mang lại làn hương thơm ngát, tốt đẹp (芳). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 芳心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trái tim / Tình yêu của người con gái
Ví dụ (3)
他用真诚和幽默赢得了那位姑娘的芳心。
Anh ấy đã giành được trái tim của cô gái đó bằng sự chân thành và khiếu hài hước.
He won the young lady's heart with his sincerity and humor.
怎样才能打动她的芳心呢?
Làm thế nào mới có thể làm rung động trái tim nàng đây?
How can I win her heart?
他为了博得美人芳心,送了许多名贵的礼物。
Anh ta đã tặng nhiều món quà đắt tiền để lấy lòng người đẹp.
To win the beauty's heart, he gave her many expensive gifts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây