反胃
—
Gợi nhớ
Từ "反胃" (fǎn wèi) mang nghĩa "buồn nôn", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 胃 (wèi - vị): "Dạ dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 胃: Cơ quan bằng thịt trong cơ thể (⺼) chứa đựng thức ăn từ ruộng đồng (田) để tiêu hóa nuôi người chính là cái dạ dày (胃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反胃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:buồn nôn
Ví dụ (3)
闻到这股油腻的味道,他感到一阵反胃。
Ngửi thấy mùi dầu mỡ này, anh ấy cảm thấy buồn nôn.
Smelling this greasy odor, he felt a wave of nausea.
吃完药后,她有些反胃,想吐。
Uống thuốc xong, cô ấy hơi lợm giọng, muốn nôn.
After taking the medicine, she felt a bit nauseous and wanted to throw up.
这种恶劣的行为令人感到反胃。
Hành vi tồi tệ này khiến người ta cảm thấy buồn nôn.
This kind of vile behavior is sickening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây