ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
反扑
fǎn pū
phản công quyết liệt
Hán việt: phản phác
—

Gợi nhớ

Từ "反扑" (fǎn pū) mang nghĩa "phản công quyết liệt", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 扑 (pū - phác): "Nhảy vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑).

Thành phần cấu tạo

反扑
fǎn pū
phản công quyết liệt
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
扑
pū • phác
Nhảy vào
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Rơi / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phản công quyết liệt
Ví dụ (3)
shòushāng受伤de的lǎohǔ老虎duì对lièrén猎人fāqǐ发起le了fēngkuáng疯狂de的fǎnpū反扑。
Con hổ bị thương đã vồ lại người thợ săn một cách điên cuồng.
The wounded tiger launched a frenzied counterattack against the hunter.
dírén敌人bù不gānxīn甘心shībài失败,zhèngzài正在zǔzhī组织zuìhòu最后de的fǎnpū反扑。
Kẻ địch không cam tâm thất bại, đang tổ chức cuộc phản công điên cuồng cuối cùng.
Unwilling to accept defeat, the enemy is organizing a final counterattack.
wǒmen我们bìxū必须fángbèi防备duìshǒu对手zàixià在下bàn半chǎng场bǐsài比赛zhōng中de的fǎnpū反扑。
Chúng ta phải phòng bị sự phản kích dữ dội của đối thủ trong hiệp hai trận đấu.
We must guard against our opponent's comeback in the second half of the game.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây