反扑
—
Gợi nhớ
Từ "反扑" (fǎn pū) mang nghĩa "phản công quyết liệt", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 扑 (pū - phác): "Nhảy vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反扑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phản công quyết liệt
Ví dụ (3)
受伤的老虎对猎人发起了疯狂的反扑。
Con hổ bị thương đã vồ lại người thợ săn một cách điên cuồng.
The wounded tiger launched a frenzied counterattack against the hunter.
敌人不甘心失败,正在组织最后的反扑。
Kẻ địch không cam tâm thất bại, đang tổ chức cuộc phản công điên cuồng cuối cùng.
Unwilling to accept defeat, the enemy is organizing a final counterattack.
我们必须防备对手在下半场比赛中的反扑。
Chúng ta phải phòng bị sự phản kích dữ dội của đối thủ trong hiệp hai trận đấu.
We must guard against our opponent's comeback in the second half of the game.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây