反攻
—
Gợi nhớ
Từ "反攻" (fǎn gōng) mang nghĩa "phản công", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 攻 (gōng - công): "Tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反攻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phản công
Ví dụ (3)
我们的军队在黎明时分发起了全面反攻。
Quân đội của chúng ta đã phát động cuộc phản công toàn diện vào lúc bình minh.
Our army launched a full-scale counteroffensive at dawn.
经过顽强的防守,主队终于开始了反攻。
Sau khi phòng thủ kiên cường, đội chủ nhà cuối cùng đã bắt đầu phản công.
After tenacious defense, the home team finally began its counterattack.
这是一次精心策划的军事反攻。
Đây là một cuộc phản công quân sự được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
This was a carefully planned military counteroffensive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây