ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
儿戏
ér xì
trò chơi trẻ con
Hán việt: nhi hý
—

Gợi nhớ

Từ "儿戏" (ér xì) mang nghĩa "trò chơi trẻ con", kết hợp bởi 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).

Thành phần cấu tạo

儿戏
ér xì
trò chơi trẻ con
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trò chơi trẻ con
Ví dụ (3)
hūnyīn婚姻dàshì大事,juéfēi绝非érxì儿戏,nǐ你yídìng一定yào要kǎolǜ考虑qīngchu清楚。
Việc lớn hôn nhân quyết không phải trò đùa trẻ con, bạn nhất định phải suy nghĩ cho kỹ.
Marriage is a major life event, by no means child's play, so you must think it through carefully.
shēngmìng生命ānquán安全juébù绝不néng能shìtóng'érxì视同儿戏。
An toàn sinh mạng tuyệt đối không thể xem như trò đùa trẻ con.
Life safety must never be treated as a trifling matter.
gōngsī公司de的cáiwù财务guīdìng规定bìxū必须yángé严格zūnshǒu遵守,qǐnéng岂能dàngchéng当成érxì儿戏?
Quy định tài chính của công ty phải được tuân thủ nghiêm ngặt, há có thể coi như trò đùa?
The company's financial regulations must be strictly observed; how could they be treated as a joke?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây