儿戏
—
Gợi nhớ
Từ "儿戏" (ér xì) mang nghĩa "trò chơi trẻ con", kết hợp bởi 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 儿戏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trò chơi trẻ con
Ví dụ (3)
婚姻大事,绝非儿戏,你一定要考虑清楚。
Việc lớn hôn nhân quyết không phải trò đùa trẻ con, bạn nhất định phải suy nghĩ cho kỹ.
Marriage is a major life event, by no means child's play, so you must think it through carefully.
生命安全绝不能视同儿戏。
An toàn sinh mạng tuyệt đối không thể xem như trò đùa trẻ con.
Life safety must never be treated as a trifling matter.
公司的财务规定必须严格遵守,岂能当成儿戏?
Quy định tài chính của công ty phải được tuân thủ nghiêm ngặt, há có thể coi như trò đùa?
The company's financial regulations must be strictly observed; how could they be treated as a joke?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây