遏止
—
Gợi nhớ
Từ "遏止" (è zhǐ) mang nghĩa "ngăn chặn, kìm hãm, chặn đứng", kết hợp bởi 遏 (è - át): "kiềm chế" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遏: Đứng chặn trên đường bước đi (辶) chất vấn tại sao (曷) nhằm kiềm chế, ngăn chặn hành động sai trái (遏). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遏止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngăn chặn, kìm hãm, chặn đứng
Ví dụ (3)
政府必须采取强力措施来遏止通货膨胀。
Chính phủ phải áp dụng biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn lạm phát.
The government must take forceful measures to curb inflation.
这种传染病的蔓延势头必须尽快得到遏止。
Đà lây lan của căn bệnh truyền nhiễm này phải được ngăn chặn càng sớm càng tốt.
The spread of this infectious disease must be contained as quickly as possible.
仅仅依靠说教是无法遏止犯罪率上升的。
Chỉ dựa vào thuyết giáo là không có cách nào ngăn chặn được tỷ lệ tội phạm gia tăng.
Relying solely on preaching cannot stem the rise in crime rates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây