噩耗
—
Gợi nhớ
Từ "噩耗" (è hào) mang nghĩa "Tin xấu", kết hợp bởi 噩 (è - ngạc): "xấu xa" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 噩: Bốn cái miệng (口) cùng la hét thất thanh quanh trục vương (王) giữa đêm khuya báo hiệu điềm dữ kinh hoàng, ác mộng, xui xẻo (噩). • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 噩耗
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tin xấu
Ví dụ (3)
听到亲人去世的噩耗,她顿时晕了过去。
Nghe thấy tin dữ người thân qua đời, cô ấy lập tức ngất đi.
Upon hearing the devastating news of her loved one's passing, she fainted on the spot.
战争给成千上万个家庭带来了噩耗。
Chiến tranh đã mang lại tin buồn cho hàng vạn gia đình.
The war brought tragic news to tens of thousands of families.
他强忍住悲痛,将这个噩耗告诉了家人。
Anh ấy cố kìm nén nỗi đau buồn, báo tin dữ này cho gia đình.
Holding back his grief, he broke the tragic news to his family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây