消耗
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "消耗" (xiāohào) mang nghĩa "tiêu hao", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 消耗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu hao, tiêu thụ, hao tốn, dùng hết (năng lượng, tài nguyên, sức lực).
Ví dụ (5)
跑步是一种非常消耗体力的运动。
Chạy bộ là một môn thể thao rất tiêu hao thể lực.
Running is a form of exercise that consumes a great deal of physical energy.
这种旧机器消耗的电量太大。
Loại máy cũ này tiêu thụ lượng điện quá lớn.
This old machine consumes far too much electricity.
长时间的加班消耗了他过多的精力。
Tăng ca trong thời gian dài đã làm tiêu hao quá nhiều tinh lực của anh ấy.
Long hours of overtime drained too much of his energy.
战争极大地消耗了一个国家的资源。
Chiến tranh làm tiêu hao cực lớn tài nguyên của một quốc gia.
War greatly depletes a country's resources.
我们需要开发低消耗、高效率的产品。
Chúng ta cần phát triển các sản phẩm tiêu hao thấp, hiệu suất cao.
We need to develop products that are low-consumption and highly efficient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây