耗損
—
Gợi nhớ
Từ "耗損" (hào sǔn) mang nghĩa "hao mòn", kết hợp bởi 耗 (hào - hao): "tiêu hao" + 損 (sǔn - tổn): "tổn thất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗). • Chữ 損: Dùng tay (扌) tự ý cắt xén làm hao hụt số lượng thành viên và tiền của chung (員) sẽ gây ra sự hư hại, tổn thất (損).
Thành phần cấu tạo
耗損
hao mòn
耗
耒
Bộ Lỗi
Cái cày, nông cụ (bên trái)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc / âm đọc (bên phải)
損
扌
Bộ Thủ (gảy)
Đôi bàn tay tác động làm hao hụt
員
Chữ Viên
Số lượng thành viên hoặc tiền của trọn vẹn
Phân tích từ 耗損
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hao mòn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây