ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
耗損
hào sǔn
hao mòn
Hán việt: hao tổn
—

Gợi nhớ

Từ "耗損" (hào sǔn) mang nghĩa "hao mòn", kết hợp bởi 耗 (hào - hao): "tiêu hao" + 損 (sǔn - tổn): "tổn thất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗). • Chữ 損: Dùng tay (扌) tự ý cắt xén làm hao hụt số lượng thành viên và tiền của chung (員) sẽ gây ra sự hư hại, tổn thất (損).

Thành phần cấu tạo

耗損
hào sǔn
hao mòn
耗
hào • hao
tiêu hao
耒
Bộ Lỗi
Cái cày, nông cụ (bên trái)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc / âm đọc (bên phải)
損
sǔn • tổn
tổn thất
扌
Bộ Thủ (gảy)
Đôi bàn tay tác động làm hao hụt
員
Chữ Viên
Số lượng thành viên hoặc tiền của trọn vẹn

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây