功耗
—
Gợi nhớ
Từ "功耗" (gōnghào) mang nghĩa "Công suất tiêu thụ / Hao điện", kết hợp bởi 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 功耗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công suất tiêu thụ / Hao điện
Ví dụ (3)
为了延长智能手环的电池寿命,主芯片必须选用超低功耗的集成微控制器。
Để kéo dài tuổi thọ pin của vòng tay thông minh, chip chính phải lựa chọn dòng vi điều khiển tích hợp tiêu thụ công suất siêu thấp.
To extend the battery life of the smart wristband, an ultra-low-power integrated microcontroller must be selected as the main chip.
这台高性能服务器的满载运行功耗达到了六百瓦特,需要强力散热风扇冷却。
Công suất tiêu thụ khi chạy đầy tải của máy chủ hiệu suất cao này đạt tới 600 W, yêu cầu quạt tản nhiệt cực mạnh để làm mát.
The full-load operating power consumption of this high-performance server reaches 600 watts, requiring powerful cooling fans for heat dissipation.
系统处于睡眠待机模式时,电路板的静态功耗只有十微安培左右,非常省电。
Khi hệ thống ở chế độ ngủ chờ (sleep mode), công suất tiêu thụ tĩnh của bảng mạch chỉ vào khoảng 10 μA, cực kỳ tiết kiệm điện.
When the system is in sleep standby mode, the quiescent power consumption of the circuit board is only around 10 microamperes, making it extremely power-efficient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây