耗时
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耗时" (hàoshí) mang nghĩa "tốn thời gian", kết hợp bởi 耗 (hào - hao): "tiêu hao" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耗时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tốn thời gian
Ví dụ (5)
这个项目非常耗时。
Dự án này rất tốn thời gian.
This project is very time-consuming.
学习一门新语言是一个耗时的过程。
Học một ngôn ngữ mới là một quá trình tốn thời gian.
Learning a new language is a time-consuming process.
手工输入数据太耗时了。
Việc nhập dữ liệu thủ công quá tốn thời gian.
Entering the data manually is too time-consuming.
这项工作既费力又耗时。
Công việc này vừa tốn sức vừa tốn thời gian.
This task is both labor-intensive and time-consuming.
我们需要找一个不太耗时的方法。
Chúng ta cần tìm một phương pháp ít tốn thời gian hơn.
We need to find a less time-consuming method.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây