耗费
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耗费" (hàofèi) mang nghĩa "tiêu tốn", kết hợp bởi 耗 (hào - hao): "tiêu hao" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耗费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu hao, tốn phí, tiêu tốn, lãng phí (thời gian, tiền bạc, tâm huyết).
Ví dụ (5)
为了完成这项工程,他们耗费了大量的人力和物力。
Để hoàn thành công trình này, họ đã tiêu tốn một lượng lớn nhân lực và vật lực.
They expended a great deal of manpower and material resources to complete this project.
这种旧机器耗费电力太多,应该淘汰。
Loại máy móc cũ này tiêu hao quá nhiều điện năng, nên loại bỏ.
This old machine consumes too much electricity and should be phased out.
与其在这里耗费时间,不如去干点实事。
Thay vì lãng phí thời gian ở đây, chi bằng đi làm chút việc thực tế.
Rather than wasting time here, it would be better to do something practical.
写这本书耗费了他毕生的心血。
Viết cuốn sách này đã tiêu tốn tâm huyết cả đời của ông ấy.
Writing this book cost him the effort of a lifetime.
这场官司耗费了巨额资金。
Vụ kiện này đã ngốn (tiêu tốn) một khoản tiền khổng lồ.
This lawsuit consumed an enormous amount of money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây