ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
折耗
zhéhào
hao hụt, khấu hao hao mòn
Hán việt: chiết hao
—

Gợi nhớ

Từ "折耗" (zhéhào) mang nghĩa "hao hụt, khấu hao hao mòn", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).

Thành phần cấu tạo

折耗
zhéhào
hao hụt, khấu hao hao mòn
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)
耗
hào • hao
tiêu hao
耒
Bộ Lỗi
Cái cày, nông cụ (bên trái)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hao hụt, khấu hao hao mòn
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了shéhào折耗。
Trong biểu mẫu đã ghi hao hụt (khấu hao hao mòn).
Depletion is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认shéhào折耗shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận hao hụt (khấu hao hao mòn) có đúng không.
Please confirm whether the depletion is accurate.
shéhào折耗xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Hao hụt (khấu hao hao mòn) cần được giải thích riêng.
Depletion requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây