折耗
—
Gợi nhớ
Từ "折耗" (zhéhào) mang nghĩa "hao hụt, khấu hao hao mòn", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 折耗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hao hụt, khấu hao hao mòn
Ví dụ (3)
表格里记录了折耗。
Trong biểu mẫu đã ghi hao hụt (khấu hao hao mòn).
Depletion is recorded in the form.
请确认折耗是否正确。
Hãy xác nhận hao hụt (khấu hao hao mòn) có đúng không.
Please confirm whether the depletion is accurate.
折耗需要单独说明。
Hao hụt (khấu hao hao mòn) cần được giải thích riêng.
Depletion requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây