损耗
—
Gợi nhớ
Từ "损耗" (sǔnhào) mang nghĩa "Đổ vỡ / Tổn hao / Hao hụt vật tư", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 损耗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đổ vỡ / Tổn hao / Hao hụt vật tư
Ví dụ (2)
酒店客房部每月都会统计床单和毛巾的正常清洗损耗。
Bộ phận buồng phòng khách sạn hàng tháng đều thống kê lượng hao hụt tự nhiên do giặt giũ của ga trải giường và khăn tắm.
The hotel housekeeping department tallies the normal washing wear and tear of bedsheets and towels every month.
餐厅后厨在管理物料时,必须尽量减少食材的无效损耗。
Nhà bếp nhà hàng khi quản lý vật tư nguyên liệu, bắt buộc phải giảm thiểu tối đa sự hao hụt vô ích của nguyên liệu thực phẩm.
When managing supplies, the restaurant kitchen must minimize unnecessary food wastage as much as possible.
2
động từ
Nghĩa:Đổ vỡ / Tổn hao / Hao hụt vật tư
Ví dụ (1)
这批红酒在运输途中因为碰撞损耗了三瓶,需找物流赔偿。
Lô rượu vang đỏ này bị bể vỡ hao hụt mất 3 chai trên đường vận chuyển do va đập, cần tìm đơn vị vận chuyển đền bù.
Three bottles of this batch of red wine were damaged due to impact during transit, so we need to claim compensation from the logistics company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây