能耗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "能耗" (nénghào) mang nghĩa "tiêu hao năng lượng, mức tiêu thụ điện", kết hợp bởi 能 (néng - năng): "có thể" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 能耗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiêu hao năng lượng, mức tiêu thụ điện
Ví dụ (5)
这台空调的能耗很低。
Mức tiêu thụ điện của chiếc điều hòa này rất thấp.
This air conditioner has very low energy consumption.
我们需要采取措施降低工厂的能耗。
Chúng ta cần áp dụng các biện pháp để giảm thiểu tiêu hao năng lượng của nhà máy.
We need to take measures to reduce the factory's energy consumption.
新一代芯片不仅性能提升了,能耗也显著下降。
Chip thế hệ mới không chỉ nâng cao hiệu suất mà mức tiêu thụ điện cũng giảm đáng kể.
The new generation of chips has not only improved performance but also significantly reduced energy consumption.
降低能耗是实现环保目标的关键。
Việc giảm tiêu hao năng lượng là chìa khóa để thực hiện mục tiêu bảo vệ môi trường.
Reducing energy consumption is key to achieving environmental goals.
建筑行业的能耗占全国总能耗的很大比例。
Mức tiêu hao năng lượng của ngành xây dựng chiếm tỷ lệ rất lớn trong tổng mức tiêu thụ năng lượng toàn quốc.
The construction industry accounts for a large proportion of the country's total energy consumption.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây