耗损
—
Gợi nhớ
Từ "耗损" (hào sǔn) mang nghĩa "hao mòn, tổn hao", kết hợp bởi 耗 (hào - hao): "tiêu hao" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耗损
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hao mòn, tổn hao
Ví dụ (3)
机器长时间运转会耗损零件。
Máy móc vận hành trong thời gian dài sẽ làm hao mòn các linh kiện.
Running a machine for a long time will wear down its parts.
长期的高强度工作耗损了他的健康。
Công việc cường độ cao kéo dài đã làm suy giảm sức khỏe của anh ấy.
Long-term high-intensity work took a toll on his health.
我们需要减少运输过程中的物资耗损。
Chúng ta cần giảm thiểu hao tổn vật tư trong quá trình vận chuyển.
We need to reduce the loss and wear of materials during transportation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây