仓耗
—
Gợi nhớ
Từ "仓耗" (cānghào) mang nghĩa "Hao hụt ở kho", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仓耗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hao hụt ở kho
Ví dụ (3)
表格里记录了仓耗。
Trong biểu mẫu đã ghi hao hụt ở kho.
Warehouse shrinkage is recorded in the form.
请确认仓耗是否正确。
Hãy xác nhận hao hụt ở kho có đúng không.
Please confirm whether the warehouse shrinkage is accurate.
仓耗需要单独说明。
Hao hụt ở kho cần được giải thích riêng.
Warehouse shrinkage requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây