ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仓耗
cānghào
Hao hụt ở kho
Hán việt: thương hao
—

Gợi nhớ

Từ "仓耗" (cānghào) mang nghĩa "Hao hụt ở kho", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 耗 (hào - hao): "tiêu hao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 耗: Cầm cái cày (耒) cày xới đất đai vất vả đến mức rụng cả lông tóc (毛) khiến sức lực và của cải ngày càng tiêu hao, hao tổn (耗).

Thành phần cấu tạo

仓耗
cānghào
Hao hụt ở kho
仓
cāng • thương
kho
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái
耗
hào • hao
tiêu hao
耒
Bộ Lỗi
Cái cày, nông cụ (bên trái)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hao hụt ở kho
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了cānghào仓耗。
Trong biểu mẫu đã ghi hao hụt ở kho.
Warehouse shrinkage is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认cānghào仓耗shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận hao hụt ở kho có đúng không.
Please confirm whether the warehouse shrinkage is accurate.
cānghào仓耗xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Hao hụt ở kho cần được giải thích riêng.
Warehouse shrinkage requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây