ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
噩
è
xấu xa, kinh hoàng, xui xẻo
Hán việt: ngạc
一丨丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ一一
16
—

Gợi nhớ

Bốn cái miệng (口) cùng la hét thất thanh quanh trục vương (王) giữa đêm khuya báo hiệu điềm dữ kinh hoàng, ác mộng, xui xẻo (噩).

Thành phần cấu tạo

噩
è
xấu xa, kinh hoàng, xui xẻo
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (giao nhau)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây