噩
一丨丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ一一
16
—
Gợi nhớ
Bốn cái miệng (口) cùng la hét thất thanh quanh trục vương (王) giữa đêm khuya báo hiệu điềm dữ kinh hoàng, ác mộng, xui xẻo (噩).
Thành phần cấu tạo
噩
xấu xa, kinh hoàng, xui xẻo
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (giao nhau)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:xấu xa, kinh hoàng, xui xẻo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây