ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顿悟
dùn wù
đốn ngộ, chợt giác ngộ, bỗng nhiên hiểu ra
Hán việt: đốn ngộ
—

Gợi nhớ

Từ "顿悟" (dùn wù) mang nghĩa "đốn ngộ, chợt giác ngộ, bỗng nhiên hiểu ra", kết hợp bởi 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại" + 悟 (wù - ngộ): "Nhận thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿). • Chữ 悟: Khi trái tim (忄) tự đối thoại với chính bản thân ta (吾), con người sẽ bừng tỉnh và ngộ ra chân lý (悟).

Thành phần cấu tạo

顿悟
dùn wù
đốn ngộ, chợt giác ngộ, bỗng nhiên hiểu ra
顿
dùn • đốn
Dừng lại
屯
Bộ Truân
Hình mầm cây khó nhọc chui lên khỏi đất / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
悟
wù • ngộ
Nhận thức
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đốn ngộ, chợt giác ngộ, bỗng nhiên hiểu ra
Ví dụ (3)
jīngguò经过dàshī大师de的zhǐdiǎn指点,tā他shùnjiān瞬间dùnwù顿悟le了rénshēng人生de的zhēn真dì谛。
Sau khi được đại sư chỉ điểm, anh ấy lập tức ngộ ra chân lý của cuộc đời.
With the master's guidance, he had a sudden enlightenment about the true meaning of life.
zài在kǔsīmíngxiǎng苦思冥想le了jǐtiān几天hòu后,tā他dùnwù顿悟le了zhè这dào道shùxué数学nántí难题de的xièfǎ解法。
Sau vài ngày suy nghĩ vắt óc, anh ấy đã đột nhiên ngộ ra cách giải bài toán khó này.
After racking his brains for several days, he suddenly figured out the solution to this difficult math problem.
yìshù艺术chuàngzuò创作wǎngwǎng往往xūyào需要línggǎn灵感tūxiàn突现shí时de的dùnwù顿悟。
Sáng tạo nghệ thuật thường đòi hỏi sự ngộ ra tức thời khi nguồn cảm hứng chợt lóe lên.
Artistic creation often requires a sudden flash of insight when inspiration strikes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây