顿悟
—
Gợi nhớ
Từ "顿悟" (dùn wù) mang nghĩa "đốn ngộ, chợt giác ngộ, bỗng nhiên hiểu ra", kết hợp bởi 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại" + 悟 (wù - ngộ): "Nhận thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿). • Chữ 悟: Khi trái tim (忄) tự đối thoại với chính bản thân ta (吾), con người sẽ bừng tỉnh và ngộ ra chân lý (悟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 顿悟
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đốn ngộ, chợt giác ngộ, bỗng nhiên hiểu ra
Ví dụ (3)
经过大师的指点,他瞬间顿悟了人生的真谛。
Sau khi được đại sư chỉ điểm, anh ấy lập tức ngộ ra chân lý của cuộc đời.
With the master's guidance, he had a sudden enlightenment about the true meaning of life.
在苦思冥想了几天后,他顿悟了这道数学难题的解法。
Sau vài ngày suy nghĩ vắt óc, anh ấy đã đột nhiên ngộ ra cách giải bài toán khó này.
After racking his brains for several days, he suddenly figured out the solution to this difficult math problem.
艺术创作往往需要灵感突现时的顿悟。
Sáng tạo nghệ thuật thường đòi hỏi sự ngộ ra tức thời khi nguồn cảm hứng chợt lóe lên.
Artistic creation often requires a sudden flash of insight when inspiration strikes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây