对症下药
—
Gợi nhớ
Từ "对症下药" (duì zhèng xià yào) mang nghĩa "Kê đơn thuốc phù hợp", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng" + 下 (xià - hạ): "sau" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
对症下药
Kê đơn thuốc phù hợp
对
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
症
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (bên trong)
下
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
药
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 对症下药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Kê đơn thuốc phù hợp
Ví dụ (3)
找出问题的根源,我们才能对症下药。
Tìm ra căn nguyên của vấn đề, chúng ta mới có thể tìm giải pháp thích hợp.
Only by finding the root cause of the problem can we prescribe the right remedy.
老师针对每个学生的弱点,对症下药地进行辅导。
Giáo viên hướng dẫn bồi dưỡng cho học sinh bằng cách tập trung đúng vào điểm yếu của từng em.
The teacher tailored the tutoring to address each student's specific weaknesses.
只有对症下药,公司的危机才能彻底解除。
Chỉ có giải quyết đúng trọng tâm, cuộc khủng hoảng của công ty mới có thể được giải quyết triệt để.
Only by applying the right remedy can the company's crisis be completely resolved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây