ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
端视
duān shì
nhìn kỹ
Hán việt: đoan thị
—

Gợi nhớ

Từ "端视" (duān shì) mang nghĩa "nhìn kỹ", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).

Thành phần cấu tạo

端视
duān shì
nhìn kỹ
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhìn kỹ
Ví dụ (3)
tā他duānshì端视zhe着huà画bìshàng壁上de的gǔlǎo古老tú'àn图案,xiànrù陷入le了chénsī沉思。
Anh ấy nhìn kỹ những hoa văn cổ xưa trên bức tường tranh, chìm vào trầm tư.
He gazed intently at the ancient patterns on the painted wall, lost in thought.
mǔqīn母亲duānshì端视zhe着xǔjiǔ许久wèi未jiàn见de的érzi儿子,yǎnlǐ眼里mǎn满shì是rèlèi热泪。
Người mẹ nhìn kỹ đứa con trai đã lâu không gặp, mắt đầy lệ nóng.
The mother looked closely at her son whom she hadn't seen for a long time, her eyes filled with warm tears.
zhuānjiā专家zǐxì仔细duānshì端视nà那jiàn件wénwù文物de的xìjié细节,yǐ以duàndìng断定qí其zhēn真wěi伪。
Chuyên gia cẩn thận nhìn kỹ các chi tiết của cổ vật đó để xác định thật giả.
The expert carefully scrutinized the details of the cultural relic to determine its authenticity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây