端视
—
Gợi nhớ
Từ "端视" (duān shì) mang nghĩa "nhìn kỹ", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 端视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhìn kỹ
Ví dụ (3)
他端视着画壁上的古老图案,陷入了沉思。
Anh ấy nhìn kỹ những hoa văn cổ xưa trên bức tường tranh, chìm vào trầm tư.
He gazed intently at the ancient patterns on the painted wall, lost in thought.
母亲端视着许久未见的儿子,眼里满是热泪。
Người mẹ nhìn kỹ đứa con trai đã lâu không gặp, mắt đầy lệ nóng.
The mother looked closely at her son whom she hadn't seen for a long time, her eyes filled with warm tears.
专家仔细端视那件文物的细节,以断定其真伪。
Chuyên gia cẩn thận nhìn kỹ các chi tiết của cổ vật đó để xác định thật giả.
The expert carefully scrutinized the details of the cultural relic to determine its authenticity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây